Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
N1030
Cylindrical Roller Bearing - Inner Ring w/ Two Ribs, Separable, Plain Outer Ring - N Type
d150,000 mmĐường kính trong
D225,000 mmĐường kính ngoài
B35,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã N1030
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Cylindrical Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Hardened Alloy Steel
- Vật liệu vòng cách
- Machined Carbon Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 3500 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 3000.0 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Cấu hình
- One
- Oil Hole
- w/o Oil Hole
- Khe hở trong hướng kính
- CN
- Tải trọng tĩnh
- 294000 N 66000 lbf
- Tải trọng động
- 202000 N 45500 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 4.700 kg 10.362 lb
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 150.000 mm 5.9055 in
- D – đường kính ngoài
- 225.000 mm 8.8583 in
- B – độ rộng
- 35.000 mm 1.3780 in
- Ew
- 205.500 mm 8.0906 in
- J
- 176.700 mm 6.9567 in
- r – bán kính góc lượn
- 2.100 mm 0.0827 in
- da nhỏ nhất
- 158.000 mm 6.2205 in
- db min
- 161.000 mm 6.3386 in
- Da lớn nhất
- 214.000 mm 8.4252 in
- Db max
- 217.000 mm 8.5433 in
- Db min
- 217.000 mm 8.5433 in
- r1as max
- 2.100 mm 0.0827 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

