Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
N1034
Cylindrical Roller Bearing - Inner Ring w/ Two Ribs, Separable, Plain Outer Ring - N Type
d170,000 mmĐường kính trong
D260,000 mmĐường kính ngoài
B42,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã N1034
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Cylindrical Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Hardened Alloy Steel
- Vật liệu vòng cách
- Machined Carbon Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 3000.0 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 2600 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Cấu hình
- One
- Oil Hole
- w/o Oil Hole
- Khe hở trong hướng kính
- CN
- Tải trọng tĩnh
- 400000 N 90000 lbf
- Tải trọng động
- 278000 N 62500 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 7.760 kg 17.108 lb
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 170.000 mm 6.6929 in
- D – đường kính ngoài
- 260.000 mm 10.2362 in
- B – độ rộng
- 42.000 mm 1.6535 in
- Ew
- 237.000 mm 9.3307 in
- J
- 201.800 mm 7.9449 in
- r – bán kính góc lượn
- 2.100 mm 0.0827 in
- da nhỏ nhất
- 181.000 mm 7.1260 in
- db min
- 181.000 mm 7.1260 in
- Da lớn nhất
- 249.000 mm 9.8031 in
- Db max
- 249.000 mm 9.8031 in
- Db min
- 249.000 mm 9.8031 in
- r1as max
- 2.100 mm 0.0827 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

