Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
N1038
Cylindrical Roller Bearing - Inner Ring w/ Two Ribs, Separable, Plain Outer Ring - N Type
d190,000 mmĐường kính trong
D290,000 mmĐường kính ngoài
B46,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã N1038
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Cylindrical Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Hardened Alloy Steel
- Vật liệu vòng cách
- Machined Carbon Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 2700 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 2300 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Cấu hình
- One
- Oil Hole
- w/o Oil Hole
- Khe hở trong hướng kính
- CN
- Tải trọng tĩnh
- 510000 N 115000 lbf
- Tải trọng động
- 350000 N 78500 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 10.500 kg 23.149 lb
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 190.000 mm 7.4803 in
- D – đường kính ngoài
- 290.000 mm 11.4173 in
- B – độ rộng
- 46.000 mm 1.8110 in
- Ew
- 265.000 mm 10.4331 in
- J
- 225.000 mm 8.8583 in
- r – bán kính góc lượn
- 2.100 mm 0.0827 in
- da nhỏ nhất
- 201.000 mm 7.9134 in
- db min
- 201.000 mm 7.9134 in
- Da lớn nhất
- 279.000 mm 10.9843 in
- Db max
- 279.000 mm 10.9843 in
- Db min
- 279.000 mm 10.9843 in
- r1as max
- 2.100 mm 0.0827 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

