Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
N209
Cylindrical Roller Bearing - Inner Ring w/ Two Ribs, Separable, Plain Outer Ring - N Type
d45,000 mmĐường kính trong
D85,000 mmĐường kính ngoài
B19,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã N209
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Cylindrical Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Hardened Alloy Steel
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 9900 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 8400.0 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Cấu hình
- One
- Oil Hole
- w/o Oil Hole
- Khe hở trong hướng kính
- CN
- Tải trọng tĩnh
- 47000 N 10566 lbf
- Tải trọng động
- 46000 N 10341 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 0.420 kg 0.933 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 45.000 mm 1.7720 in
- D – đường kính ngoài
- 85.000 mm 3.3465 in
- B – độ rộng
- 19.000 mm 0.7480 in
- Ew
- 75.000 mm 2.9528 in
- J
- 59.000 mm 2.3228 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.000 mm 0.0394 in
- da nhỏ nhất
- 51.500 mm 2.0276 in
- db min
- 51.500 mm 2.0276 in
- Da lớn nhất
- 78.500 mm 3.0906 in
- Db max
- 78.500 mm 3.0906 in
- Db min
- 78.500 mm 3.0906 in
- r1as max
- 1.000 mm 0.0394 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

