Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
N222
Cylindrical Roller Bearing - Inner Ring w/ Two Ribs, Separable, Plain Outer Ring - N Type
d110,000 mmĐường kính trong
D200,000 mmĐường kính ngoài
B38,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã N222
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Cylindrical Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Hardened Alloy Steel
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 4000.0 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 3400 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Cấu hình
- One
- Oil Hole
- w/o Oil Hole
- Khe hở trong hướng kính
- CN
- Tải trọng tĩnh
- 290000 N 65195 lbf
- Tải trọng động
- 240000 N 53954 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 4.650 kg 10.253 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 110.000 mm 4.3310 in
- D – đường kính ngoài
- 200.000 mm 7.8740 in
- B – độ rộng
- 38.000 mm 1.4961 in
- Ew
- 178.500 mm 7.0276 in
- J
- 141.500 mm 5.5709 in
- r – bán kính góc lượn
- 2.000 mm 0.0787 in
- da nhỏ nhất
- 121.000 mm 4.7638 in
- db min
- 121.000 mm 4.7638 in
- Da lớn nhất
- 189.000 mm 7.4409 in
- Db max
- 189.000 mm 7.4409 in
- Db min
- 189.000 mm 7.4409 in
- r1as max
- 2.000 mm 0.0787 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

