Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
N321C3
Cylindrical Roller Bearing - Inner Ring w/ Two Ribs, Separable, Plain Outer Ring - N Type
d105,000 mmĐường kính trong
D225,000 mmĐường kính ngoài
B49,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã N321C3
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Cylindrical Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Hardened Alloy Steel
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 3700 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 3100 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Cấu hình
- One
- Oil Hole
- w/o Oil Hole
- Khe hở trong hướng kính
- C3
- Tải trọng tĩnh
- 360000 N 80932 lbf
- Tải trọng động
- 320000 N 71939 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 8.600 kg 18.963 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 105.000 mm 4.1340 in
- D – đường kính ngoài
- 225.000 mm 8.8583 in
- B – độ rộng
- 49.000 mm 1.9291 in
- Ew
- 195.000 mm 7.6772 in
- J
- 147.000 mm 5.7874 in
- r – bán kính góc lượn
- 2.500 mm 0.0984 in
- da nhỏ nhất
- 118.000 mm 4.6457 in
- db min
- 118.000 mm 4.6457 in
- Da lớn nhất
- 212.000 mm 8.3465 in
- Db max
- 212.000 mm 8.3465 in
- Db min
- 212.000 mm 8.3465 in
- r1as max
- 2.500 mm 0.0984 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

