Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
NJ1064
Cylindrical Roller Bearing - Separable Inner Ring w/ One Rib, Outer Ring w/ Two Ribs
d320,000 mmĐường kính trong
D480,000 mmĐường kính ngoài
B74,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã NJ1064
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Cylindrical Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Hardened Alloy Steel
- Vật liệu vòng cách
- Machined Carbon Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 1500.0 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 1300 RPM
- Cấu hình
- One
- Tolerance
- ISO Class 0 (RBEC 1)
- Oil Hole
- w/o Oil Hole
- Khe hở trong hướng kính
- CN
- Tải trọng tĩnh
- 1410000 N 315000 lbf
- Tải trọng động
- 875000 N 197000 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 46.000 kg 101.413 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 320.000 mm 12.5984 in
- D – đường kính ngoài
- 480.000 mm 18.8976 in
- B – độ rộng
- 74.000 mm 2.9134 in
- Fw
- 360.000 mm 14.1732 in
- J
- 376.000 mm 14.8031 in
- r – bán kính góc lượn
- 4.000 mm 0.1575 in
- da nhỏ nhất
- 336.000 mm 13.2283 in
- db min
- 336.000 mm 13.2283 in
- Da lớn nhất
- 464.000 mm 18.2677 in
- Db max
- 464.000 mm 18.2677 in
- Db min
- 443.000 mm 17.4409 in
- r1as max
- 3.000 mm 0.1181 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn



