Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
NK26-20R-1R22X26X20
Machined-Ring Needle Roller Bearing w/ Inner Ring - NA49.R, NA59, NA69R, NK.R+1R Series
d22,000 mmĐường kính trong
D34,000 mmĐường kính ngoài
B20,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã NK26-20R-1R22X26X20
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Needle Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- High Carbon Chrome Steel
- Vật liệu vòng cách
- Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 15000 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 10000 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Cấu hình
- One
- Kiểu che kín
- Open
- Bearing Design
- w/ Inner Ring
- Oil Hole
- w/ Oil Hole
- Khe hở trong hướng kính
- CN
- Tải trọng tĩnh
- 30500 N 6850 lbf
- Tải trọng động
- 19100 N 4300 lbf
- Weight
- 0.064 kg 0.141 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 22.000 mm 0.8661 in
- D – đường kính ngoài
- 34.000 mm 1.3386 in
- F
- 26.000 mm 1.0236 in
- B – độ rộng
- 20.000 mm 0.7874 in
- r – bán kính góc lượn
- 0.300 mm 0.0118 in
- s
- 0.500 mm 0.0197 in
- da nhỏ nhất
- 24.000 mm 0.9449 in
- Da lớn nhất
- 32.000 mm 1.2598 in
- ras lớn nhất
- 0.300 mm 0.0118 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

