Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
NKS100-1R85X100X32
Machined-Ring Needle Roller Bearing w/ Inner Ring - NK+1R, NKS+1R Series
d85,000 mmĐường kính trong
D120,000 mmĐường kính ngoài
B32,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã NKS100-1R85X100X32
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Needle Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- High Carbon Chrome Steel
- Vật liệu vòng cách
- Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 4000.0 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 2700 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Cấu hình
- One
- Kiểu che kín
- Open
- Bearing Design
- w/ Inner Ring
- Oil Hole
- w/o Oil Hole
- Khe hở trong hướng kính
- CN
- Tải trọng tĩnh
- 153000 N 34500 lbf
- Tải trọng động
- 61000 N 13700 lbf
- Weight
- 1.200 kg 2.646 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 85.000 mm 3.3465 in
- D – đường kính ngoài
- 120.000 mm 4.7244 in
- F
- 100.000 mm 3.9370 in
- B – độ rộng
- 32.000 mm 1.2598 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.100 mm 0.0433 in
- s
- 3.000 mm 0.1181 in
- da nhỏ nhất
- 91.500 mm 3.6024 in
- Da lớn nhất
- 104.000 mm 4.0945 in
- ras lớn nhất
- 1.100 mm 0.0433 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

