Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
NKS105-1R90X105X32
Machined-Ring Needle Roller Bearing w/ Inner Ring - NK+1R, NKS+1R Series
d90,000 mmĐường kính trong
D125,000 mmĐường kính ngoài
B32,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã NKS105-1R90X105X32
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Needle Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- High Carbon Chrome Steel
- Vật liệu vòng cách
- Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 3800 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 2500 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Cấu hình
- One
- Kiểu che kín
- Open
- Bearing Design
- w/ Inner Ring
- Oil Hole
- w/o Oil Hole
- Khe hở trong hướng kính
- CN
- Tải trọng tĩnh
- 176000 N 39500 lbf
- Tải trọng động
- 67500 N 15200 lbf
- Weight
- 1.240 kg 2.734 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 90.000 mm 3.5433 in
- D – đường kính ngoài
- 125.000 mm 4.9213 in
- F
- 105.000 mm 4.1339 in
- B – độ rộng
- 32.000 mm 1.2598 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.100 mm 0.0433 in
- s
- 2.000 mm 0.0787 in
- da nhỏ nhất
- 96.500 mm 3.7992 in
- Da lớn nhất
- 109.000 mm 4.2913 in
- ras lớn nhất
- 1.100 mm 0.0433 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

