Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
NKX40
Needle Roller Bearing with Thrust Ball Bearing - Open Type
d—Đường kính trong
D52,000 mmĐường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã NKX40
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Complex Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Cấu hình
- One
- Clearance
- CN
- Vật liệu
- High Carbon Chrome Steel
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 5000 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 3500 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Kiểu che kín
- Open
- Axial Static Load Rating
- 63000 N 14200 lbf
- Axial Dynamic Load Rating
- 26900 N 6050 lbf
- Radial Static Load Rating
- 52500 N 11800 lbf
- Radial Dynamic Load Rating
- 25900 N 5800 lbf
- Weight
- 0.220 kg 0.476 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- Fw
- 40.000 mm 1.5750 in
- Fw Tolerance
- 0.075/0.050 mm
- dw
- 40.000 mm 1.5748 in
- dw Tolerance
- 0.041/0.025 mm
- D – đường kính ngoài
- 52.000 mm 2.0472 in
- D1
- 60.000 mm 2.3622 in
- C
- 32.000 mm 1.2598 in
- C Tolerance
- 0/-0.250 mm
- C1 – độ dày vành
- 13.000 mm 0.5118 in
- C1 Tolerance
- 0/-0.200 mm
- C2
- 10.000 mm 0.3937 in
- r – bán kính góc lượn
- 0.600 mm 0.0236 in
- da nhỏ nhất
- 52.000 mm 2.0472 in
- ras lớn nhất
- 0.600 mm 0.0236 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
