Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
NKX50
Needle Roller Bearing with Thrust Ball Bearing - Open Type
d—Đường kính trong
D62,000 mmĐường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã NKX50
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Complex Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Cấu hình
- One
- Clearance
- CN
- Vật liệu
- High Carbon Chrome Steel
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 4500 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 3100 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Kiểu che kín
- Open
- Axial Static Load Rating
- 75500 N 17000 lbf
- Axial Dynamic Load Rating
- 28800 N 6450 lbf
- Radial Static Load Rating
- 62000 N 13900 lbf
- Radial Dynamic Load Rating
- 27900 N 6250 lbf
- Weight
- 0.300 kg 0.666 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- Fw
- 50.000 mm 1.9690 in
- Fw Tolerance
- 0.075/0.050 mm
- dw
- 50.000 mm 1.9685 in
- dw Tolerance
- 0.041/0.025 mm
- D – đường kính ngoài
- 62.000 mm 2.4409 in
- D1
- 70.000 mm 2.7559 in
- C
- 35.000 mm 1.3780 in
- C Tolerance
- 0/-0.250 mm
- C1 – độ dày vành
- 14.000 mm 0.5512 in
- C1 Tolerance
- 0/-0.200 mm
- C2
- 10.000 mm 0.3937 in
- r – bán kính góc lượn
- 0.600 mm 0.0236 in
- da nhỏ nhất
- 62.000 mm 2.4409 in
- ras lớn nhất
- 0.600 mm 0.0236 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
