Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
NKXR20T2
Needle Roller Bearing with Thrust Cylindrical Roller Bearing - Open Type
d—Đường kính trong
D30,000 mmĐường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã NKXR20T2
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Complex Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Cấu hình
- One
- Clearance
- CN
- Vật liệu
- High Carbon Chrome Steel
- Vật liệu vòng cách
- Nylon
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 8500 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 2100 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Kiểu che kín
- Open
- Axial Static Load Rating
- 46500 N 10500 lbf
- Axial Dynamic Load Rating
- 20200 N 4550 lbf
- Radial Static Load Rating
- 27100 N 6100 lbf
- Radial Dynamic Load Rating
- 16400 N 3700 lbf
- Weight
- 0.095 kg 0.209 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- Fw
- 20.000 mm 0.7874 in
- Fw Tolerance
- 0.061/0.040 mm
- dw
- 20.000 mm 0.7874 in
- dw Tolerance
- 0.033/0.020 mm
- D – đường kính ngoài
- 30.000 mm 1.1811 in
- D1
- 35.000 mm 1.3780 in
- C
- 30.000 mm 1.1811 in
- C Tolerance
- 0/-0.250 mm
- C1 – độ dày vành
- 10.000 mm 0.3937 in
- C1 Tolerance
- 0/-0.200 mm
- C2
- 10.500 mm 0.4134 in
- a
- 30.700 mm 1.2087 in
- r – bán kính góc lượn
- 0.300 mm 0.0118 in
- da nhỏ nhất
- 32.000 mm 1.2598 in
- ras lớn nhất
- 0.300 mm 0.0118 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

