Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
NKXR25T2-1R20X25X20
Needle Roller Bearing with Thrust Cylindrical Roller Bearing - Open Type w/ Inner Ring
d20,000 mmĐường kính trong
D37,000 mmĐường kính ngoài
B20,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã NKXR25T2-1R20X25X20
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Complex Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Cấu hình
- One
- Clearance
- CN
- Vật liệu
- High Carbon Chrome Steel
- Vật liệu vòng cách
- Nylon
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 7000 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 1800 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Kiểu che kín
- Open
- Axial Static Load Rating
- 68000 N 15300 lbf
- Axial Dynamic Load Rating
- 27300 N 6150 lbf
- Radial Static Load Rating
- 24000 N 5400 lbf
- Radial Dynamic Load Rating
- 14200 N 3200 lbf
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 20.000 mm 0.7874 in
- dw
- 25.000 mm 0.9843 in
- dw Tolerance
- 0.061/0.040 mm
- D – đường kính ngoài
- 37.000 mm 1.4567 in
- D1
- 42.000 mm 1.6535 in
- B – độ rộng
- 20.000 mm 0.7874 in
- F
- 25.000 mm 0.9843 in
- C (0/-0.250)
- 30.000 mm 1.1811 in
- C1 (0/-0.20)
- 11.000 mm 0.4331 in
- C2
- 9.500 mm 0.3740 in
- a
- 37.700 mm 1.4843 in
- r – bán kính góc lượn
- 0.600 mm 0.0236 in
- r1
- 0.300 mm 0.0118 in
- da nhỏ nhất
- 39.000 mm 1.5354 in
- db min
- 22.000 mm 0.8661 in
- ras lớn nhất
- 0.600 mm 0.0236 in
- r1as max
- 0.300 mm 0.0118 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

