Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
NKXR30T2Z
Needle Roller Bearing with Thrust Cylindrical Roller Bearing - w/ Cover
d—Đường kính trong
D42,000 mmĐường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã NKXR30T2Z
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Complex Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Cấu hình
- One
- Clearance
- CN
- Vật liệu
- High Carbon Chrome Steel
- Vật liệu vòng cách
- Nylon
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 6000 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 1500 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Kiểu che kín
- Open
- Axial Static Load Rating
- 72500 N 16300 lbf
- Axial Dynamic Load Rating
- 27800 N 6250 lbf
- Radial Static Load Rating
- 39500 N 8900 lbf
- Radial Dynamic Load Rating
- 22300 N 5000 lbf
- Weight
- 0.169 kg 0.373 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- Fw
- 30.000 mm 1.1811 in
- Fw Tolerance
- 0.061/0.040 mm
- dw
- 30.000 mm 1.1811 in
- dw Tolerance
- 0.033/0.020 mm
- D – đường kính ngoài
- 42.000 mm 1.6535 in
- D1
- 48.000 mm 1.8898 in
- C
- 30.000 mm 1.1811 in
- C Tolerance
- 0/-0.250 mm
- C1 – độ dày vành
- 11.000 mm 0.4331 in
- C1 Tolerance
- 0/-0.200 mm
- C2
- 9.500 mm 0.3740 in
- a
- 42.700 mm 1.6811 in
- r – bán kính góc lượn
- 0.600 mm 0.0236 in
- da nhỏ nhất
- 44.000 mm 1.7323 in
- ras lớn nhất
- 0.600 mm 0.0236 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

