Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
NKXR50-1R45X50X25
Needle Roller Bearing with Thrust Cylindrical Roller Bearing - Open Type w/ Inner Ring
d45,000 mmĐường kính trong
D62,000 mmĐường kính ngoài
B25,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã NKXR50-1R45X50X25
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Complex Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Cấu hình
- One
- Clearance
- CN
- Vật liệu
- High Carbon Chrome Steel
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 4000.0 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 1000 RPM
- Cấp chính xác
- ISO Class 0
- Kiểu che kín
- Open
- Axial Static Load Rating
- 150000 N 33500 lbf
- Axial Dynamic Load Rating
- 48000 N 10800 lbf
- Radial Static Load Rating
- 62000 N 13900 lbf
- Radial Dynamic Load Rating
- 27900 N 6250 lbf
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 45.000 mm 1.7717 in
- dw
- 50.000 mm 1.9685 in
- dw Tolerance
- 0.075/0.050 mm
- D – đường kính ngoài
- 62.000 mm 2.4409 in
- D1
- 70.000 mm 2.7559 in
- B – độ rộng
- 25.000 mm 0.9843 in
- F
- 50.000 mm 1.9685 in
- C (0/-0.250)
- 35.000 mm 1.3780 in
- C1 (0/-0.20)
- 14.000 mm 0.5512 in
- C2
- 10.000 mm 0.3937 in
- a
- 65.500 mm 2.5787 in
- r – bán kính góc lượn
- 0.600 mm 0.0236 in
- r1
- 0.600 mm 0.0236 in
- da nhỏ nhất
- 66.000 mm 2.5984 in
- db min
- 48.000 mm 1.8898 in
- ras lớn nhất
- 0.600 mm 0.0236 in
- r1as max
- 0.600 mm 0.0236 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

