Machined-Ring-Needle-Roller-Bearing-Inner-Ring-RNA48-RNA49-Series – RNA4836

Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.

NTNOpen

MÃ SẢN PHẨM

RNA4836

Machined-Ring Needle Roller Bearing w/o Inner Ring - RNA48, RNA49 Series

d—Đường kính trong
D225,000 mmĐường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT

Thông số của mã RNA4836

Đơn vị

Thông số kỹ thuật

Loại
Needle Roller Bearing
Roller Type
Needle
Cấu hình
One
Vật liệu
High Carbon Chrome Steel
Vật liệu vòng cách
Steel
Tốc độ giới hạn – dầu
2100 RPM
Tốc độ giới hạn – mỡ
1400 RPM
Cấp chính xác
ISO Class 0
Kiểu che kín
Open
Tải trọng tĩnh
540000 N
Tải trọng động
195000 N
Weight
2.680 kg
Khoảng nhiệt độ làm việc
-40 to 120 ºC

Thông số kích thước

Fw
195.000 mm
Fw Tolerance
0.079/0.052 mm
D – đường kính ngoài
225.000 mm
C
45.000 mm
r – bán kính góc lượn
1.100 mm
Da lớn nhất
218.500 mm
ras lớn nhất
1.000 mm
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn