Machined-Ring-Needle-Roller-Bearing-Inner-Ring-RNA-Series-Single-Sealed – RNA4902L

Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.

NTNSingle Sealed

MÃ SẢN PHẨM

RNA4902L

Machined-Ring Needle Roller Bearing w/o Inner Ring - RNA Series, Single Sealed

d—Đường kính trong
D28,000 mmĐường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT

Thông số của mã RNA4902L

Đơn vị

Thông số kỹ thuật

Loại
Needle Roller Bearing
Roller Type
Needle
Cấu hình
One
Vật liệu
High Carbon Chrome Steel
Vật liệu vòng cách
Steel
Tốc độ giới hạn – mỡ
10000 RPM
Cấp chính xác
ISO Class 0
Kiểu che kín
Single Sealed
Tải trọng tĩnh
11200 N
Tải trọng động
8300 N
Weight
0.022 kg
Khoảng nhiệt độ làm việc
-40 to 120 ºC

Thông số kích thước

Fw
20.000 mm
Fw Tolerance
0.033/0.020 mm
D – đường kính ngoài
28.000 mm
C
13.000 mm
r – bán kính góc lượn
0.300 mm
Da lớn nhất
22.000 mm
Db max
26.000 mm
ras lớn nhất
0.300 mm
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn