Machined-Ring-Needle-Roller-Bearing-Inner-Ring-RNA-Series-Single-Sealed – RNA6906R

Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.

NTNOpen

MÃ SẢN PHẨM

RNA6906R

Machined-Ring Needle Roller Bearing w/o Inner Ring - RNA49.R, RNA59, RNA69.R, NK.R, MR Series

d—Đường kính trong
D47,000 mmĐường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT

Thông số của mã RNA6906R

Đơn vị

Thông số kỹ thuật

Loại
Needle Roller Bearing
Roller Type
Needle
Cấu hình
Two
Vật liệu
High Carbon Chrome Steel
Vật liệu vòng cách
Steel
Tốc độ giới hạn – dầu
11000.0 RPM
Tốc độ giới hạn – mỡ
7500 RPM
Cấp chính xác
ISO Class 0
Kiểu che kín
Open
Tải trọng tĩnh
67500 N
Tải trọng động
42500 N
Weight
0.130 kg
Khoảng nhiệt độ làm việc
-40 to 120 ºC

Thông số kích thước

Fw
35.000 mm
Fw Tolerance
0.041/0.025 mm
D – đường kính ngoài
47.000 mm
C
30.000 mm
r – bán kính góc lượn
0.300 mm
Da lớn nhất
45.000 mm
ras lớn nhất
0.300 mm
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn