Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
S-UCT204-012D1
1830
d19,050 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B31,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã S-UCT204-012D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Take-Up Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC204-012D1
- Housing Number
- S-T204D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 12800 N 2880 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 6650 N 1500 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 6700 RPM
- Weight
- 0.800 kg 1.800 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Relubricatable
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 19.050 mm 0.7500 in
- L
- 94.0 mm 3.6875 in
- H
- 89.0 mm 3.5000 in
- A4
- 51.000 mm 2.0000 in
- H1
- 76.0 mm 2.9844 in
- H2
- 51.0 mm 2.0000 in
- L1
- 61.0 mm 2.4062 in
- L2
- 12.0 mm 0.4687 in
- L3
- 51.0 mm 2.0000 in
- N
- 19.0 mm 0.7500 in
- N1
- 16.0 mm 0.6250 in
- N2
- 32.0 mm 1.2500 in
- A
- 32.0 mm 1.2500 in
- A1
- 12.0 mm 0.4724 in
- A2
- 21.0 mm 0.8125 in
- r – bán kính góc lượn
- 33.0 mm 1.3125 in
- B – độ rộng
- 31.000 mm 1.2205 in
- S
- 12.700 mm 0.5000 in
- F
- 4.700 mm 0.1850 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
