Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
S-UCT205D1
1830
d25,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B34,100 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã S-UCT205D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Take-Up Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC205D1
- Housing Number
- S-T205D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 14000 N 3150 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 7850 N 1760 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 5900 RPM
- Weight
- 0.800 kg 1.800 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Relubricatable
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 25.000 mm 0.9843 in
- L
- 97.0 mm 3.8125 in
- H
- 89.0 mm 3.5000 in
- A4
- 57.000 mm 2.2500 in
- H1
- 76.0 mm 2.9844 in
- H2
- 51.0 mm 2.0000 in
- L1
- 62.0 mm 2.4375 in
- L2
- 12.0 mm 0.4687 in
- L3
- 51.0 mm 2.0000 in
- N
- 19.0 mm 0.7500 in
- N1
- 16.0 mm 0.6250 in
- N2
- 32.0 mm 1.2500 in
- A
- 32.0 mm 1.2500 in
- A1
- 12.0 mm 0.4724 in
- A2
- 24.0 mm 0.9375 in
- r – bán kính góc lượn
- 35.0 mm 1.3750 in
- B – độ rộng
- 34.100 mm 1.3425 in
- S
- 14.300 mm 0.5630 in
- F
- 4.500 mm 0.1772 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
