Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
S-UKT209D1-WHEN-USED-WITH-H2309X
Take-Up Unit, Cast Housing, Adapter, Pressed Steel Dust Cover, Open End, UKT Type
d40,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã S-UKT209D1-WHEN-USED-WITH-H2309X
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Take-Up Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Adapter
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UK209D1
- Housing Number
- S-T209D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 32500 N 7300 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 20400 N 4600 lbf
- Weight
- 2.500 kg 5.700 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Relubricatable
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 40.000 mm 1.5748 in
- L
- 145.0 mm 5.7187 in
- H
- 117.0 mm 4.5937 in
- A4
- 82.000 mm 3.2187 in
- H1
- 102.0 mm 4.0156 in
- H2
- 83.0 mm 3.2812 in
- L1
- 88.0 mm 3.4687 in
- L2
- 18.0 mm 0.7187 in
- L3
- 83.0 mm 3.2812 in
- N
- 16.0 mm 0.6299 in
- N1
- 29.0 mm 1.1562 in
- N2
- 19.0 mm 0.7500 in
- A
- 49.0 mm 1.9375 in
- A1
- 49.0 mm 1.9375 in
- A2
- 35.0 mm 1.3750 in
- r – bán kính góc lượn
- 57.0 mm 2.2500 in
- B1
- 50.000 mm 1.9690 in
- F
- 4.900 mm 0.1929 in
- Notes
- Sales drawing reflects "Bore Size w/o Adapter". They do not show the "d"dimension, which is the bore size with adapter
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
