Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
SM-UCT208D1
Take-Up Unit, Cast Housing, Set Screw, Pressed Steel Dust Cover, Closed End, UCT Type
d40,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B49,200 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã SM-UCT208D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Take-Up Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC208D1
- Housing Number
- SM-T208D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 29100 N 6542 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 17800 N 4002 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 3700 RPM
- Weight
- 2.500 kg 5.513 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 80.000 mm 3.1500 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 21.000 mm 0.8270 in
- Inside Ring Width
- 49.200 mm 1.9370 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 29100 N 6542 lbf
- Radial Static Load Rating
- 17800 N 4002 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 3700 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 40.000 mm 1.5750 in
- L
- 144.0 mm 5.6562 in
- H
- 114.0 mm 4.5000 in
- A4
- 82.000 mm 3.2187 in
- H1
- 102.0 mm 4.0156 in
- H2
- 83.0 mm 3.2812 in
- L1
- 88.0 mm 3.4687 in
- L2
- 18.0 mm 0.7187 in
- L3
- 83.0 mm 3.2812 in
- N
- 29.0 mm 1.1562 in
- N1
- 19.0 mm 0.7500 in
- N2
- 49.0 mm 1.9375 in
- A
- 49.0 mm 1.9375 in
- A1
- 16.0 mm 0.6299 in
- A2
- 33.0 mm 1.3125 in
- r – bán kính góc lượn
- 56.0 mm 2.2187 in
- B – độ rộng
- 49.200 mm 1.9370 in
- S
- 19.000 mm 0.7480 in
- F
- 4.500 mm 0.1772 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
