Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
SUCF208-24CC
Four Bolt Square Flanged Unit, Stainless Steel Housing, Set Screw, Closed Cover, SUCF Type
d38,100 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B49,200 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã SUCF208-24CC
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- 4-Bolt Square Flanged Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Silicone
- Bearing Number
- SUC208-24
- Housing Number
- SF208N
- Insert Material
- Stainless Steel
- Housing Material
- Stainless Steel
- Housing Construction
- 1 Piece
- Performance
- Light Duty
- End Type
- Closed
- Tải trọng động
- 22800 N 5126 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 18200 N 4092 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 3300 RPM
- Weight
- 2.070 kg 4.564 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -20 to 120 ºC -4 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Stainless Steel
- Outside Diameter
- 80.000 mm 3.1500 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 21.000 mm 0.8270 in
- Inside Ring Width
- 49.200 mm 1.9370 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Stainless Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 22800 N 5126 lbf
- Radial Static Load Rating
- 18200 N 4092 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 1500 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 38.100 mm 1.5000 in
- L
- 130.0 mm 5.1200 in
- J
- 102.0 mm 4.0200 in
- A
- 36.0 mm 1.4200 in
- A1
- 14.5 mm 0.5700 in
- e
- 21.0 mm 0.8300 in
- N
- 16.0 mm 0.6300 in
- Z
- 54.700 mm 2.1500 in
- B – độ rộng
- 49.200 mm 1.9370 in
- S
- 19.000 mm 0.7480 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
