Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
SUCF210-31
Four Bolt Square Flanged Stainless Unit, Set Screw, SUCF Series
d49,213 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B51,600 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã SUCF210-31
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- 4-Bolt Square Flanged Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Silicone
- Bearing Number
- SUC210-31
- Housing Number
- SF210N
- Insert Material
- Stainless Steel
- Housing Material
- Stainless Steel
- Housing Construction
- 1 Piece
- Performance
- Normal Duty
- End Type
- Open
- Tải trọng động
- 27500 N 6182 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 23700 N 5328 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 2900 RPM
- Weight
- 2.690 kg 5.931 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -20 to 120 ºC -4 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Stainless Steel
- Outside Diameter
- 90.000 mm 3.5430 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 24.000 mm 0.9450 in
- Inside Ring Width
- 51.600 mm 2.0310 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Stainless Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 27500 N 6182 lbf
- Radial Static Load Rating
- 23700 N 5328 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 17000 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 49.213 mm 1.9380 in
- L
- 143.0 mm 5.6300 in
- J
- 111.0 mm 4.3700 in
- A
- 40.0 mm 1.5700 in
- A1
- 15.0 mm 0.5900 in
- A2
- 54.600 mm 2.1500 in
- e
- 22.0 mm 0.8700 in
- N
- 16.0 mm 0.6300 in
- B – độ rộng
- 51.600 mm 2.0315 in
- S
- 19.000 mm 0.7480 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
