Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
SUCFB206
Three Bolt Flanged Unit, Stainless Steel Housing, Set Screw, SUCFB Type
d30,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B38,100 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã SUCFB206
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- 3-Bolt Flanged Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Silicone
- Bearing Number
- SUC206
- Housing Number
- SFB206N
- Insert Material
- Stainless Steel
- Housing Material
- Stainless Steel
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Performance
- Normal Duty
- Tải trọng động
- 15300 N 3440 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 11500 N 2585 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 4300 RPM
- Weight
- 0.920 kg 2.029 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -20 to 120 ºC -4 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Stainless Steel
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 19.000 mm 0.7480 in
- Inside Ring Width
- 38.100 mm 1.5000 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Stainless Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 15300 N 3440 lbf
- Radial Static Load Rating
- 11500 N 2585 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 13000 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 30.000 mm 1.1810 in
- L
- 79.5 mm 3.1300 in
- J
- 47.8 mm 1.8800 in
- A
- 30.5 mm 1.2000 in
- A1
- 9.7 mm 0.3800 in
- A2
- 40.200 mm 1.5800 in
- e
- 18.0 mm 0.7100 in
- J3
- 52.3 mm 2.0600 in
- J4
- 31.8 mm 1.2500 in
- H
- 135.0 mm 5.3100 in
- H1
- 95.3 mm 3.7500 in
- L2
- 70.0 mm 2.7600 in
- N
- 10.0 mm 0.3900 in
- B – độ rộng
- 38.100 mm 1.5000 in
- S
- 15.900 mm 0.6260 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
