Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
SUCFPL202-10
Four Bolt Square Flanged Unit, Thermoplastic Housing, Set Screw, SUCFPL Type
d15,875 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B31,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã SUCFPL202-10
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- 4-Bolt Square Flanged Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Silicone
- Bearing Number
- SUC202-10
- Housing Number
- WFPL204
- Insert Material
- Stainless Steel
- Housing Material
- Thermoplastic
- Housing Construction
- 1 Piece
- Performance
- Normal Duty
- End Type
- Open
- Tải trọng động
- 10100 N 2271 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 6800 N 1529 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 5900 RPM
- Weight
- 0.310 kg 0.684 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -20 to 120 ºC -4 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Stainless Steel
- Outside Diameter
- 47.000 mm 1.8500 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 17.000 mm 0.6690 in
- Inside Ring Width
- 31.000 mm 1.2200 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Stainless Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 10100 N 2271 lbf
- Radial Static Load Rating
- 6800 N 1529 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 7500 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 15.875 mm 0.6250 in
- L
- 86.0 mm 3.3900 in
- J
- 64.0 mm 2.5000 in
- A
- 27.8 mm 1.0900 in
- A1
- 13.4 mm 0.5300 in
- A2
- 36.300 mm 1.4300 in
- e
- 18.0 mm 0.7100 in
- N
- 11.0 mm 0.4300 in
- B – độ rộng
- 31.000 mm 1.2205 in
- S
- 12.700 mm 0.5000 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
