Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
SUCP205C0
Pillow Block Unit, Stainless Steel Housing, Set Screw, Two Open Covers, SUCP Type
d25,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B34,100 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã SUCP205C0
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Silicone
- Bearing Number
- SUC205
- Housing Number
- SP205N
- Insert Material
- Stainless Steel
- Housing Material
- Stainless Steel
- Housing Construction
- 1 Piece
- Performance
- Light Duty
- End Type
- Open
- Tải trọng động
- 11000 N 2473 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 8000 N 1798 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 5100 RPM
- Weight
- 1.010 kg 2.227 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -20 to 120 ºC -4 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Stainless Steel
- Outside Diameter
- 52.000 mm 2.0470 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 17.000 mm 0.6690 in
- Inside Ring Width
- 34.100 mm 1.3430 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Stainless Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 11000 N 2473 lbf
- Radial Static Load Rating
- 8000 N 1798 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 6000 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 25.000 mm 0.9840 in
- J
- 105.0 mm 4.1300 in
- L
- 140.0 mm 5.5100 in
- A
- 38.0 mm 1.5000 in
- H
- 36.5 mm 1.4400 in
- H1
- 16.0 mm 0.6300 in
- H2
- 70.0 mm 2.7600 in
- N
- 13.0 mm 0.5100 in
- N1
- 19.0 mm 0.7500 in
- Z
- 47.300 mm 1.8600 in
- B – độ rộng
- 34.100 mm 1.3425 in
- S
- 14.300 mm 0.5630 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
