Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
SUCP209
Pillow Block Unit, Stainless Steel Housing, Set Screw, SUCP Type
d45,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B49,200 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã SUCP209
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Silicone
- Bearing Number
- SUC209
- Housing Number
- SP209
- Insert Material
- Stainless Steel
- Housing Material
- Stainless Steel
- Housing Construction
- 1 Piece
- Performance
- Normal Duty
- End Type
- Open
- Tải trọng động
- 25700 N 5778 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 20800 N 4676 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 3100.0 RPM
- Weight
- 2.860 kg 6.306 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -20 to 120 ºC -4 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Stainless Steel
- Outside Diameter
- 85.000 mm 3.3460 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 22.000 mm 0.8660 in
- Inside Ring Width
- 49.200 mm 1.9370 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Stainless Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 25700 N 5778 lbf
- Radial Static Load Rating
- 20800 N 4676 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 5300.0 RPM
- Rotational Speed [Max]-Oil
- 6200.0 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 45.000 mm 1.7720 in
- J
- 146.0 mm 5.7500 in
- L
- 190.0 mm 7.4800 in
- A
- 54.0 mm 2.1300 in
- H
- 54.0 mm 2.1300 in
- H1
- 20.0 mm 0.7900 in
- H2
- 109.0 mm 4.2900 in
- N
- 17.0 mm 0.6700 in
- N1
- 23.0 mm 0.9100 in
- B – độ rộng
- 49.200 mm 1.9370 in
- S
- 19.000 mm 0.7480 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
