Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
SUCP211C0
Pillow Block Unit, Stainless Steel Housing, Set Screw, Two Open Covers, SUCP Type
d55,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B55,600 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã SUCP211C0
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Silicone
- Bearing Number
- SUC211
- Housing Number
- SP211N
- Insert Material
- Stainless Steel
- Housing Material
- Stainless Steel
- Housing Construction
- 1 Piece
- Performance
- Light Duty
- End Type
- Open
- Tải trọng động
- 34000 N 7644 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 25500 N 5733 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 2400.0 RPM
- Weight
- 4.450 kg 9.812 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -20 to 120 ºC -4 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Stainless Steel
- Outside Diameter
- 100.000 mm 3.9370 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 25.000 mm 0.9840 in
- Inside Ring Width
- 55.600 mm 2.1890 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Stainless Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 34000 N 7644 lbf
- Radial Static Load Rating
- 25500 N 5733 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 3800 RPM
- Rotational Speed [Max]-Oil
- 4500.0 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 55.000 mm 2.1650 in
- J
- 171.0 mm 6.7300 in
- L
- 219.0 mm 8.6200 in
- A
- 60.0 mm 2.3600 in
- H
- 63.5 mm 2.5000 in
- H1
- 23.0 mm 0.9100 in
- H2
- 126.0 mm 4.9600 in
- N
- 20.0 mm 0.7900 in
- N1
- 25.0 mm 0.9800 in
- Z
- 77.700 mm 3.0600 in
- B – độ rộng
- 55.600 mm 2.1890 in
- S
- 22.200 mm 0.8740 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
