Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
SUCP212-39
Pillow Block Unit, Stainless Steel Housing, Set Screw, SUCP Type
d61,913 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B65,100 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã SUCP212-39
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Silicone
- Bearing Number
- SUC212-39
- Housing Number
- SP212
- Insert Material
- Stainless Steel
- Housing Material
- Stainless Steel
- Housing Construction
- 1 Piece
- Performance
- Normal Duty
- End Type
- Open
- Tải trọng động
- 41000 N 9217 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 31500 N 7082 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 1900.0 RPM
- Weight
- 5.890 kg 12.987 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -20 to 120 ºC -4 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Stainless Steel
- Outside Diameter
- 110.000 mm 4.3310 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 27.000 mm 1.0630 in
- Inside Ring Width
- 65.100 mm 2.5630 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Stainless Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 41000 N 9217 lbf
- Radial Static Load Rating
- 31500 N 7082 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 7100 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 61.913 mm 2.4380 in
- J
- 184.0 mm 7.2400 in
- L
- 241.0 mm 9.4900 in
- A
- 70.0 mm 2.7600 in
- H
- 69.8 mm 2.7500 in
- H1
- 25.0 mm 0.9800 in
- H2
- 138.0 mm 5.4300 in
- N
- 20.0 mm 0.7900 in
- N1
- 25.0 mm 0.9800 in
- B – độ rộng
- 65.100 mm 2.5630 in
- S
- 25.400 mm 1.0000 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
