Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
SUCPA205-16FG1
Tapped-Base Pillow Block Unit, Stainless Steel Housing, Set Screw, SUCPA Type
d25,400 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B34,100 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã SUCPA205-16FG1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Silicone
- Bearing Number
- SUC205-16FG1
- Housing Number
- SPA205N
- Insert Material
- Stainless Steel
- Housing Material
- Stainless Steel
- Performance
- Normal Duty
- End Type
- Open
- Tải trọng động
- 11000 N 2473 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 8000 N 1798 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 5100 RPM
- Weight
- 0.770 kg 1.698 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -20 to 120 ºC -4 to 250 ºF
- Lubrication
- No
Specifications
- Lubrication
- No
- Vật liệu bi
- Stainless Steel
- Outside Diameter
- 52.000 mm 2.0470 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 17.000 mm 0.6690 in
- Inside Ring Width
- 34.100 mm 1.3430 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Stainless Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 11000 N 2473 lbf
- Radial Static Load Rating
- 8000 N 1798 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 7100 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 25.400 mm 1.0000 in
- J
- 50.8 mm 2.0000 in
- L
- 76.0 mm 2.9900 in
- A
- 38.0 mm 1.5000 in
- H
- 36.5 mm 1.4400 in
- H1
- 12.0 mm 0.4700 in
- H2
- 71.0 mm 2.8000 in
- N
- M10
- E
- 13.0 mm 0.5120 in
- B – độ rộng
- 34.100 mm 1.3425 in
- S
- 11.900 mm 0.4685 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
