Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
SUCT209-26C0FG1
Take-Up Unit, Set Screw, Stainless Steel Housing, Two Open Covers, SUCT Type
d41,275 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B49,200 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã SUCT209-26C0FG1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Take-Up Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Silicone
- Bearing Number
- SUC209-26FG1
- Housing Number
- ST209N
- Insert Material
- Stainless Steel
- Housing Material
- Stainless Steel
- Performance
- Normal Duty
- Tải trọng động
- 25700 N 5778 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 20800 N 4676 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 3100.0 RPM
- Weight
- 2.650 kg 5.843 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -20 to 120 ºC -4 to 250 ºF
- Lubrication
- Relubricatable
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 41.275 mm 1.6250 in
- L
- 144.0 mm 5.6700 in
- H
- 117.0 mm 4.6100 in
- H1
- 102.0 mm 4.0200 in
- H2
- 83.0 mm 3.2700 in
- L1
- 87.0 mm 3.4300 in
- L2
- 16.0 mm 0.6300 in
- L3
- 83.0 mm 3.2700 in
- N
- 29.0 mm 1.1400 in
- N1
- 19.0 mm 0.7500 in
- N2
- 49.0 mm 1.9300 in
- A
- 49.0 mm 1.9300 in
- A1
- 16.0 mm 0.6300 in
- A2
- 35.0 mm 1.3800 in
- Z
- 69.800 mm 2.7480 in
- B – độ rộng
- 49.200 mm 1.9370 in
- S
- 19.000 mm 0.7480 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
