Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
UC1P210
Pillow Block Unit, Cast Housing, Set Screw, UCP/UCPX Type
d50,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B51,600 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã UC1P210
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC210
- Housing Number
- 1P210
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- Performance
- Light Duty
- End Type
- Open
- Tải trọng động
- 35000 N 7868 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 23200 N 5216 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 3100.0 RPM
- Weight
- 4.090 kg 9.018 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- No
Specifications
- Lubrication
- No
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 90.000 mm 3.5430 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 24.000 mm 0.9450 in
- Inside Ring Width
- 51.600 mm 2.0310 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 35000 N 7868 lbf
- Radial Static Load Rating
- 23200 N 5216 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 3100 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 50.000 mm 1.9690 in
- J
- 170.0 mm 6.6875 in
- L
- 220.0 mm 8.6610 in
- A
- 60.0 mm 2.3620 in
- H
- 70.0 mm 2.7559 in
- H1
- 28.0 mm 1.1024 in
- H2
- 132.0 mm 5.1970 in
- L1
- 68.3 mm 2.6867925 in
- N
- 19.0 mm 0.7480 in
- B – độ rộng
- 51.600 mm 2.0315 in
- S
- 19.000 mm 0.7480 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
