Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
UCP305D1
Pillow Block Unit, Cast Housing, Set Screw, UCP/UCPX Type
d25,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B38,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã UCP305D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC305D1
- Housing Number
- P305D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- Performance
- Heavy Duty
- End Type
- Open
- Tải trọng động
- 21200 N 4766 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 10900 N 2450 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 5400.0 RPM
- Weight
- 1.420 kg 3.131 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 62.000 mm 2.4410 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 20.000 mm 0.7870 in
- Inside Ring Width
- 38.000 mm 1.4960 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 21200 N 4766 lbf
- Radial Static Load Rating
- 10900 N 2450 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 5400 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 25.000 mm 0.9840 in
- J
- 132.0 mm 5.1875 in
- L
- 175.0 mm 6.8750 in
- A
- 45.0 mm 1.7812 in
- H
- 45.0 mm 1.7656 in
- H1
- 15.0 mm 0.5937 in
- H2
- 85.0 mm 3.3437 in
- L1
- 54.0 mm 2.1250 in
- N
- 17.0 mm 0.6562 in
- N1
- 20.0 mm 0.7812 in
- B – độ rộng
- 38.000 mm 1.4961 in
- S
- 15.000 mm 0.5906 in
- F
- 5.000 mm 0.1969 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
