Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
UCP313HT2D1
Pillow Block Unit, Cast Housing, Set Screw, UCP/UCPX Type
d65,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B75,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã UCP313HT2D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC313HT2D1
- Housing Number
- P313D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- Performance
- Heavy Duty
- End Type
- Open
- Tải trọng động
- 92500 N 20795 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 60000 N 13489 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 2200.0 RPM
- Weight
- 10.430 kg 22.998 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 200 ºC -40 to 392 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Temperature Stabilized 160C
- Outside Diameter
- 140.000 mm 5.5120 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 39.000 mm 1.5350 in
- Inside Ring Width
- 75.000 mm 2.9530 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 92500 N 20795 lbf
- Radial Static Load Rating
- 60000 N 13489 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 2200 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 65.000 mm 2.5590 in
- J
- 260.0 mm 10.2500 in
- L
- 340.0 mm 13.3750 in
- A
- 90.0 mm 3.5312 in
- H
- 90.0 mm 3.5469 in
- H1
- 33.0 mm 1.3125 in
- H2
- 176.0 mm 6.9375 in
- L1
- 105.0 mm 4.1250 in
- N
- 25.0 mm 0.9687 in
- N1
- 38.0 mm 1.5000 in
- B – độ rộng
- 75.000 mm 2.9528 in
- S
- 30.000 mm 1.1811 in
- F
- 10.100 mm 0.3976 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
