Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
UCP320-315D1
Pillow Block Unit, Cast Housing, Set Screw, UCP/UCPX Type
d100,013 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B108,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã UCP320-315D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC320-315D1
- Housing Number
- P320D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- Performance
- Heavy Duty
- End Type
- Open
- Tải trọng động
- 173000 N 38892 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 141000 N 31698 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 1500.0 RPM
- Weight
- 35.200 kg 77.616 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 215.000 mm 8.4650 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 55.000 mm 2.1650 in
- Inside Ring Width
- 108.000 mm 4.2520 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 173000 N 38892 lbf
- Radial Static Load Rating
- 141000 N 31698 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 1450 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 100.013 mm 3.9380 in
- J
- 380.0 mm 14.9687 in
- L
- 490.0 mm 19.2812 in
- A
- 120.0 mm 4.7187 in
- H
- 140.0 mm 5.5118 in
- H1
- 50.0 mm 1.9687 in
- H2
- 275.0 mm 10.8125 in
- L1
- 130.0 mm 5.1250 in
- N
- 36.0 mm 1.4062 in
- N1
- 50.0 mm 1.9687 in
- B – độ rộng
- 108.000 mm 4.2520 in
- S
- 42.000 mm 1.6535 in
- F
- 13.500 mm 0.5315 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
