Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
UCPL209-112D1
Wide Set Screw Pillow Block, UCPL Series
d44,450 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B49,200 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã UCPL209-112D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC209-112D1
- Housing Number
- PL209D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- Performance
- Light Duty
- End Type
- Open
- Tải trọng động
- 32500 N 7306 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 20400 N 4586 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 3500 RPM
- Weight
- 2.210 kg 4.880 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 85.000 mm 3.3460 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 22.000 mm 0.8660 in
- Inside Ring Width
- 49.200 mm 1.9370 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 32500 N 7306 lbf
- Radial Static Load Rating
- 20400 N 4586 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 3450 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 44.450 mm 1.7500 in
- J
- 146.0 mm 5.7500 in
- L
- 190.0 mm 7.4687 in
- A
- 54.0 mm 2.1250 in
- H
- 52.4 mm 2.0625 in
- H1
- 20.0 mm 0.7812 in
- H2
- 104.0 mm 4.0937 in
- L1
- 60.0 mm 2.3750 in
- N
- 17.0 mm 0.6562 in
- N1
- 20.0 mm 0.7812 in
- B – độ rộng
- 49.200 mm 1.9370 in
- S
- 19.000 mm 0.7480 in
- F
- 4.900 mm 0.1929 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
