Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
UCPX12D1
Pillow Block Unit, Cast Housing, Set Screw, UCP/UCPX Type
d60,000 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B65,100 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã UCPX12D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UCX12D1
- Housing Number
- PX12D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- Performance
- Medium Duty
- End Type
- Open
- Tải trọng động
- 57500 N 12927 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 40000 N 8992 lbf
- Weight
- 6.920 kg 15.259 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 120.000 mm 4.7240 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 32.000 mm 1.2600 in
- Inside Ring Width
- 65.100 mm 2.5630 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 57500 N 12927 lbf
- Radial Static Load Rating
- 40000 N 8992 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 1846 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 60.000 mm 2.3620 in
- J
- 203.0 mm 8.0000 in
- L
- 286.0 mm 11.2500 in
- A
- 83.0 mm 3.2812 in
- H
- 76.2 mm 3.0000 in
- H1
- 33.0 mm 1.3125 in
- H2
- 151.0 mm 5.9375 in
- L1
- 80.0 mm 3.1562 in
- N
- 25.0 mm 0.9687 in
- N1
- 28.0 mm 1.0937 in
- B – độ rộng
- 65.100 mm 2.5630 in
- S
- 25.400 mm 1.0000 in
- F
- 8.700 mm 0.3425 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
