Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
UCT210-200D1
Take-Up Unit, Cast Housing, Set Screw, UCT Type
d50,800 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B51,600 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã UCT210-200D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Take-Up Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC210-200D1
- Housing Number
- T210D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 35000 N 7868 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 23200 N 5216 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 3100.0 RPM
- Weight
- 2.600 kg 5.733 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 90.000 mm 3.5430 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 24.000 mm 0.9450 in
- Inside Ring Width
- 51.600 mm 2.0310 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 35000 N 7868 lbf
- Radial Static Load Rating
- 23200 N 5216 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 3100 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 50.800 mm 2.0000 in
- L
- 151.0 mm 5.9375 in
- H
- 117.0 mm 4.5937 in
- H1
- 102.0 mm 4.0156 in
- H2
- 83.0 mm 3.2812 in
- L1
- 92.0 mm 3.6250 in
- L2
- 18.0 mm 0.7187 in
- L3
- 86.0 mm 3.3750 in
- N
- 29.0 mm 1.1562 in
- N1
- 19.0 mm 0.7500 in
- N2
- 49.0 mm 1.9375 in
- A
- 49.0 mm 1.9375 in
- A1
- 16.0 mm 0.6299 in
- A2
- 37.0 mm 1.4687 in
- r – bán kính góc lượn
- 59.0 mm 2.3125 in
- B – độ rộng
- 51.600 mm 2.0315 in
- S
- 19.000 mm 0.7480 in
- F
- 5.900 mm 0.2323 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
