Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
UCT212-204D1
Take-Up Unit, Cast Housing, Set Screw, UCT Type
d57,150 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B65,100 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã UCT212-204D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Take-Up Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Set Screw
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UC212-204D1
- Housing Number
- T212D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 52500 N 11803 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 36000 N 8093 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 2500.0 RPM
- Weight
- 4.800 kg 10.584 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 110.000 mm 4.3310 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 27.000 mm 1.0630 in
- Inside Ring Width
- 65.100 mm 2.5630 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 52500 N 11803 lbf
- Radial Static Load Rating
- 36000 N 8093 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 2500 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 57.150 mm 2.2500 in
- L
- 194.0 mm 7.6250 in
- H
- 146.0 mm 5.7500 in
- H1
- 130.0 mm 5.1250 in
- H2
- 102.0 mm 4.0313 in
- L1
- 119.0 mm 4.6875 in
- L2
- 21.0 mm 0.8125 in
- L3
- 102.0 mm 4.0313 in
- N
- 35.0 mm 1.3750 in
- N1
- 32.0 mm 1.2500 in
- N2
- 64.0 mm 2.5312 in
- A
- 64.0 mm 2.5312 in
- A1
- 22.0 mm 0.8661 in
- A2
- 42.0 mm 1.6562 in
- r – bán kính góc lượn
- 75.0 mm 2.9375 in
- B – độ rộng
- 65.100 mm 2.5630 in
- S
- 25.400 mm 1.0000 in
- F
- 6.200 mm 0.2441 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
