Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
UELFS315-300D1
Four Bolt Flanged Unit, Cast Housing, Eccentric Locking Collar, UELFS Type
d76,200 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã UELFS315-300D1
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- 4-Bolt Square Flanged Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Eccentric Locking Collar
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- UEL315-300D1
- Housing Number
- FS315D1
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Tải trọng động
- 113000 N 25400 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 77000 N 17300 lbf
- Rotational Speed [Max]
- 1900.0 RPM
- Weight
- 13.000 kg 29.000 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Relubricatable
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 76.200 mm 3.0000 in
- L
- 236.0 mm 9.2813 in
- J
- 184.0 mm 7.2500 in
- A
- 66.0 mm 2.5938 in
- A0
- 101.700 mm 4.0000 in
- A1
- 25.0 mm 0.9688 in
- A2
- 21.0 mm 0.8281 in
- A3
- 18.0 mm 0.7031 in
- H3
- 200.0 mm 7.874 in
- N
- 25.0 mm 0.9844 in
- B1
- 100.000 mm 3.9370 in
- S
- 37.300 mm 1.4685 in
- F
- 11.000 mm 0.4331 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
