Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
UELP-2
Ultra-Class Pillow Block Unit with Eccentric Locking Collar, High Base, UELP Type
d50,800 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã UELP-2
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Eccentric Locking Collar
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- A-UEL211-200D1
- Housing Number
- P211D1V50
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Finish/Coating
- Black Oxide
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 43500 N 9779 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 29200 N 6564 lbf
- Max Tightening Torque
- 173 lb·in
- Rotational Speed [Max]
- 2900 RPM
- Weight
- 0.740 kg 1.634 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 100.000 mm 3.9370 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 25.000 mm 0.9840 in
- Inside Ring Width
- 55.500 mm 2.1850 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 43500 N 9779 lbf
- Radial Static Load Rating
- 29200 N 6564 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 2850 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 50.800 mm 2 in
- J
- 176.2 mm 6-15/16 in
- L
- 219.1 mm 8.6250 in
- A
- 60.3 mm 2.3750 in
- H
- 63.5 mm 2-1/2 in
- H1
- 23.0 mm 0.9063 in
- H2
- 126.2 mm 4.9688 in
- N
- 18.3 mm 0.7188 in
- N1
- 29.4 mm 1.1563 in
- L1
- 65.1 mm 2.5625 in
- B1
- 71.400 mm 2.8110 in
- S
- 27.800 mm 1.0945 in
- F
- 6.000 mm 0.2362 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

