Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
UELP-3
Ultra-Class Pillow Block Unit with Eccentric Locking Collar, High Base, UELP Type
d76,200 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã UELP-3
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Eccentric Locking Collar
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- A-UEL215-300D1
- Housing Number
- P215D1V50
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Finish/Coating
- Black Oxide
- Performance
- Heavy Duty
- Tải trọng động
- 66000 N 14837 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 49500 N 11128 lbf
- Max Tightening Torque
- 260 lb·in
- Rotational Speed [Max]
- 2100 RPM
- Weight
- 7.000 kg 15.435 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 130.000 mm 5.1180 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 34.000 mm 1.3390 in
- Inside Ring Width
- 74.600 mm 2.9370 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 66000 N 14837 lbf
- Radial Static Load Rating
- 49500 N 11128 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 2150 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 76.200 mm 3 in
- J
- 215.9 mm 8-1/2 in
- L
- 274.6 mm 10.8125 in
- A
- 73.8 mm 2.9063 in
- H
- 82.6 mm 3-1/4 in
- H1
- 27.8 mm 1.0938 in
- H2
- 162.7 mm 6.4063 in
- N
- 22.2 mm 0.8750 in
- N1
- 31.8 mm 1.2500 in
- L1
- 80.2 mm 3.1563 in
- B1
- 92.000 mm 3.6220 in
- S
- 37.300 mm 1.4685 in
- F
- 9.000 mm 0.3543 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
