Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
UELPL-1-7-8
Ultra-Class Pillow Block Unit with Eccentric Locking Collar, Low Base, UELPL Type
d47,625 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã UELPL-1-7-8
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Eccentric Locking Collar
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- A-UEL210-114D1
- Housing Number
- PL210D1V50
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Finish/Coating
- Black Oxide
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 35000 N 7868 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 23200 N 5216 lbf
- Max Tightening Torque
- 138 lb·in
- Rotational Speed [Max]
- 3100.0 RPM
- Weight
- 3.480 kg 7.682 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 90.000 mm 3.5430 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 24.000 mm 0.9450 in
- Inside Ring Width
- 49.200 mm 1.9370 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 35000 N 7868 lbf
- Radial Static Load Rating
- 23200 N 5216 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 3150.0 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 47.625 mm 1-7/8 in
- J
- 158.0 mm 6-7/32 in
- L
- 206.4 mm 8.1250 in
- A
- 60.3 mm 2.3750 in
- H
- 55.6 mm 2-3/16 in
- H1
- 20.6 mm 0.8125 in
- H2
- 111.9 mm 4.4063 in
- N
- 17.5 mm 0.6875 in
- N1
- 23.8 mm 0.9375 in
- L1
- 65.1 mm 2.5625 in
- B1
- 62.700 mm 2.4685 in
- S
- 24.600 mm 0.9685 in
- F
- 5.900 mm 0.2323 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

