Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
UELPL-7-8
Ultra-Class Pillow Block Unit with Eccentric Locking Collar, Low Base, UELPL Type
d22,225 mmĐường kính trong
D—Đường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã UELPL-7-8
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Pillow Block Unit
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Locking Device
- Eccentric Locking Collar
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Bearing Number
- A-UEL205-014D1
- Housing Number
- PL205D1V50
- Housing Material
- Cast Iron
- Housing Construction
- 1 Piece
- End Type
- Open
- Finish/Coating
- Black Oxide
- Performance
- Light Duty
- Tải trọng động
- 14000 N 3147 lbf
- Tải trọng tĩnh
- 7850 N 1765 lbf
- Max Tightening Torque
- 69 lb·in
- Rotational Speed [Max]
- 5900 RPM
- Weight
- 1.010 kg 2.227 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
- Lubrication
- Outer Ring
Specifications
- Lubrication
- Outer Ring
- Vật liệu bi
- Through Hardened
- Outside Diameter
- 52.000 mm 2.0470 in
- Kiểu lỗ
- Cylindrical
- Outside Ring Width
- 17.000 mm 0.6690 in
- Inside Ring Width
- 34.900 mm 1.3740 in
- Clearance
- CN
- Vật liệu vòng cách
- Pressed Steel
- Precision Rating
- ISO Class 0
- Radial Dynamic Load Rating
- 14000 N 3147 lbf
- Radial Static Load Rating
- 7850 N 1765 lbf
- Rotational Speed [Max]-Grease
- 5950.0 RPM
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 22.225 mm 7/8 in
- J
- 104.8 mm 4-1/8 in
- L
- 139.7 mm 5.5000 in
- A
- 38.1 mm 1.5000 in
- H
- 33.3 mm 1-5/16 in
- H1
- 15.1 mm 0.5938 in
- H2
- 68.3 mm 2.6875 in
- N
- 11.1 mm 0.4375 in
- N1
- 20.6 mm 0.8125 in
- L1
- 42.1 mm 1.6563 in
- B1
- 44.400 mm 1.7480 in
- S
- 17.500 mm 0.6890 in
- F
- 4.500 mm 0.1772 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn

