Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
UKX13
Adapter Type Bearings
d65,000 mmĐường kính trong
D125,000 mmĐường kính ngoài
B42,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã UKX13
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Insert Bearing, Adapter Type
- Kiểu lỗ
- Tapered
- Bearing Type
- Ball Bearing
- Vật liệu
- Through Hardened Steel
- Taper
- 1:12
- Seal Type
- Contact
- Seal Material
- Nitrile Rubber
- Performance
- Intermediate Duty
- Locking Device
- Adapter
- Lubrication
- Non-Relubricatable
- Tải trọng tĩnh
- 44000 N 9900 lbf
- Tải trọng động
- 62000 N 13900 lbf
- Kiểu che kín
- Double Sealed
- Weight
- 2.190 kg 4.828 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 65.000 mm 2.5591 in
- D – đường kính ngoài
- 125.000 mm 4.9213 in
- C
- 33.000 mm 1.2992 in
- B – độ rộng
- 42.000 mm 1.6535 in
- d4
- 87.000 mm 3.4252 in
- Bore Size of the Adapter Type H
- 60.000 mm 2.3622 in
- Bore Size of the Adapter Type HE
- 57.150 mm 2.2500 in
- Bore Size of the Adapter Type HA
- 55.563 mm 2.1875 in
- Bore Size of the Adapter Type HS
- 60.325 mm 2.375 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
