
Hình ảnh và thông số kỹ thuật được đối chiếu theo mã NTN-SNR; Cát Sơn xác nhận lại cấu hình trước báo giá.
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Mô tả và hướng dẫn lựa chọn
Vỏ gối đỡ NTN-SNR SNCD617 được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.
Thông số mã SNCD617
Thông số sản phẩm
- Thương hiệu
- SNR
- d - Đường kính trục
- 75 mm
- D1 - Lỗ cố định MH1
- 26 mm
- D2 - Lỗ cố định MH2
- 18 mm
- a - Chiều dài vỏ gối
- 380 mm
- b - Chiều rộng chân vỏ gối
- 110 mm
- c - Housing foot height
- 40 mm
- g - Vòng bi seat width
- 70 mm
- h - Chiều cao tâm vòng bi
- 112 mm
- h1 - Chiều cao vỏ gối
- 215 mm
- l - Housing mid width
- 160 mm
- l1 - Chiều rộng over TS
- 174 mm
- l2 - Chiều rộng over TA
- 231 mm
- l3 - Chiều rộng over V-ring
- 187
- m - Lỗ lắp/punches distance (length)
- 320 mm
- m1 - Distance punches (additional holes)
- 300 mm
- n1 - Distance punches for additional holes (width)
- 66 mm
- m2 - Distance punches (dowel pins)
- 348 mm
- n2 - Distance punches for dowel pins (width)
- 78 mm
- D - Đường kính bệ lắp vòng bi
- 180 mm
- z - RDC/bearing distance
- 4 mm
- Lượng mỡ ban đầu
- 0,9 l
- Diameter dowel pins
- 8 mm
- m3 - Distance blind hole bottom pins
- 250 mm
Phớt làm kín và nắp
- Phớt làm kín DS
- SC 617 DS
- Phớt làm kín LA
- SC 617 LA
- Phớt làm kín FS
- SC 617 FS
- Phớt làm kín TA
- SC 617 TA
- Phớt làm kín SV
- SC 617 SV
- nắp đầu EC
- SC520-617EC
- V - ring option
- V75A
Bu lông
- Connection bolts
- M24x100
- Mô-men siết khuyến nghị connection bolts
- 500 N-m
- Tải trọng tối đa 120°
- 360000000 mN
- Tải trọng tối đa 150°
- 210000000 mN
- Tải trọng tối đa 180°
- 180000000 mN
Tải trọng phá hủy
- Tải trọng phá hủy P 0°
- 1350000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 55°
- 1134000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 90°
- 675000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 120°
- 504000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 150°
- 450000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 180°
- 576000000 mN
Bộ phận liên quan
- Regulation disc
- RDC617
Associated Components - Option 1
- Vòng bi
- 1317K
- Adapter sleeve
- H 317
- Fixing ring (x2)
- FR180x14,5x5
Associated Components - Option 2
- Vòng bi
- 2317K
- Adapter sleeve
- H 2317
- Fixing ring (x2)
- FR180x5x6
Associated Components - Option 3
- Vòng bi
- 21317K
- Adapter sleeve
- H 317
- Fixing ring (x2)
- FR180x14,5x5
Associated Components - Option 4
- Vòng bi
- 22317K
- Adapter sleeve
- H 2317
- Fixing ring (x2)
- FR180x5x6
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR
Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.
Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.





