
Hình ảnh và thông số kỹ thuật được đối chiếu theo mã NTN-SNR; Cát Sơn xác nhận lại cấu hình trước báo giá.
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Mô tả và hướng dẫn lựa chọn
Vỏ gối đỡ NTN-SNR SNCD620 được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.
Thông số mã SNCD620
Thông số sản phẩm
- Thương hiệu
- SNR
- d - Đường kính trục
- 90 mm
- D1 - Lỗ cố định MH1
- 26 mm
- D2 - Lỗ cố định MH2
- 18 mm
- a - Chiều dài vỏ gối
- 410 mm
- b - Chiều rộng chân vỏ gối
- 120 mm
- c - Housing foot height
- 45 mm
- g - Vòng bi seat width
- 86 mm
- h - Chiều cao tâm vòng bi
- 140 mm
- h1 - Chiều cao vỏ gối
- 271 mm
- l - Housing mid width
- 185 mm
- l1 - Chiều rộng over TS
- 199 mm
- l2 - Chiều rộng over TA
- 256 mm
- l3 - Chiều rộng over V-ring
- 212
- m - Lỗ lắp/punches distance (length)
- 350 mm
- m1 - Distance punches (additional holes)
- 330 mm
- n1 - Distance punches for additional holes (width)
- 74 mm
- m2 - Distance punches (dowel pins)
- 378 mm
- n2 - Distance punches for dowel pins (width)
- 88 mm
- D - Đường kính bệ lắp vòng bi
- 215 mm
- z - RDC/bearing distance
- 4 mm
- Lượng mỡ ban đầu
- 1,4 l
- Diameter dowel pins
- 8 mm
- m3 - Distance blind hole bottom pins
- 282 mm
Phớt làm kín và nắp
- Phớt làm kín DS
- SC 620 DS
- Phớt làm kín LA
- SC 620 LA
- Phớt làm kín FS
- SC 620 FSS
- Phớt làm kín TA
- SC 620 TA
- Phớt làm kín SV
- SC 620 SV
- nắp đầu EC
- SC524-620EC
- V - ring option
- V90A
Bu lông
- Connection bolts
- M24x130
- Mô-men siết khuyến nghị connection bolts
- 500 N-m
- Tải trọng tối đa 120°
- 360000000 mN
- Tải trọng tối đa 150°
- 210000000 mN
- Tải trọng tối đa 180°
- 180000000 mN
Tải trọng phá hủy
- Tải trọng phá hủy P 0°
- 1710000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 55°
- 1440000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 90°
- 855000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 120°
- 639000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 150°
- 576000000 mN
- Tải trọng phá hủy P 180°
- 756000000 mN
Bộ phận liên quan
- Regulation disc
- RDC620
Associated Components - Option 1
- Vòng bi
- 1320K
- Adapter sleeve
- H 320
- Fixing ring (x2)
- FR215x19,5x6
Associated Components - Option 2
- Vòng bi
- 2320K
- Adapter sleeve
- H 2320
- Fixing ring (x2)
- FR215x6,5x5
Associated Components - Option 3
- Vòng bi
- 21320K
- Adapter sleeve
- H 320
- Fixing ring (x2)
- FR215x19,5x6
Associated Components - Option 4
- Vòng bi
- 22320K
- Adapter sleeve
- H 2320
- Fixing ring (x2)
- FR215x6,5x5
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR
Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.
Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.





