Tapered Roller Bearings – 05066-05185

Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.

NTNOpen

MÃ SẢN PHẨM

05066-05185

Tapered Roller Set - Inch Series and J Series

d—Đường kính trong
D47,000 mmĐường kính ngoài
B16,993 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT

Thông số của mã 05066-05185

Đơn vị

Thông số kỹ thuật

Loại
Tapered Roller Bearing
Kiểu lỗ
Round
Vật liệu
Case Carburized Steel
Style
Cone & Cup
Precision Rating
Class 4
Cone Number
05066
Cup Number
05185
Cấu hình
One
Lubrication
w/o Oil Hole
e (Axial Load Factor)
0.36
Y2 (Axial Load Factor)
1.68
Tải trọng tĩnh
24200 N
Tải trọng động
24000 N
Kiểu che kín
Open
Khoảng nhiệt độ làm việc
-40 to 120 ºC

Thông số kích thước

B – độ rộng
16.993 mm
D – đường kính ngoài
47.000 mm
Wo
11.113 mm
Wi
14.381 mm
W
14.381 mm
r – bán kính góc lượn
1.300 mm
R
1.5 mm
a (Effective Load Center)
-4.200 mm
U
24.5 mm
V
22.0 mm
X
42.5 mm
Z
40.5 mm
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn